KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH

17/10/2023
0
 

 CHI PHÍ CỐ ĐỊNH CỦA DỰ ÁN “KOI TANK”(Ước tính trong 5 năm)

Tiêu chí Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5 Tổng 5 năm
Chi phí thuê văn phòng (20.000.000đ/tháng) 240.000.000 240.000.000 240.000.000 240.000.000 240.000.000 1.200.000.000
Chi phí tên miền và hosting website 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 2.250.000
Tổng 240.450.000 240.450.000 240.450.000 240.450.000 240.450.000 1.202.250.000
                  CHI PHÍ BIẾN ĐỘNG CỦA DỰ ÁN “KOI TANK ”

 (Ước tính trong 5 năm, mỗi năm tăng không quá 10%/năm)

Tiêu chí Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5 Tổng 5 năm
Lương (thưởng + phụ cấp) 1.300.000.000 1.430.000.000 1.573.000.000 1.730.300.000 1.903.330.000 7.936.630.000
Chi phí dịch vụ mua ngoài ( điện, nước phục vụ)(6.000.000đ/tháng) 72.000.000 79.200.000 87.120.000 95.832.000 105.415.200 439.567.200
Chi phí lãi vay = phí cố định x 1/5 48.090.000 52.899.000 58.188.900 64.007.790 70.408.569 293.594.259
Chi phí quản lý chung doanh nghiệp (tiếp khách, tiếp thị sản phẩm, công tác, thưởng) 40.000.000 44.000.000 48.400.000 53.200.000 58.500.000 244.100.000
Chi phí quảng cáo hàng năm 50.000.000 55.000.000 60.000.000 65.000.000 70.000.000 300.000.000
Tổng 1.510.090.000 1.661.099.000 1.826.708.900 2.008.339.790 2.207.653.769 9.213.891.459

DỰ TOÁN CHI PHÍ CỦA DỰ ÁN TRONG 5 NĂM

Tiêu chí

Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5 Tổng 5 năm
Chi phí cố định 240.450.000 240.450.000 240.450.000 240.450.000 240.450.000 1.202.250.000
Chi phí biến động 1.510.090.000 1.661.099.000 1.826.708.900 2.008.339.790 2.207.653.769 9.213.891.459
Chi phí nguyên vật liệu 5.768.224.000
Tổng 1.750.540.000 1.901.549.000 2.067.158.900 2.248.789.790 2.448.103.769 16.184.365.459

CHI PHÍ NGUYÊN VẬT LIỆU

Nguyên vật liệu

Số lượng Đơn giá Tổng giá trị
Cây nhựa Teflon PTFE
  • Quy cách:
 
  • Chiều dài: 1m
 
  • Đường kính: 15mm
500 248.248 124.124.000
Inox 304 rỗng không rỉ
  • Quy cách:
  • Chiều dài: 6m
  • Đường kính: 2.5 ly
1400 47.000 65.800.000
Inox 304 rỗng không rỉ
  • Quy cách:
  • Chiều dài: 6m
  • Đường kính: 0.8 ly
15.500 39.000 604.500.000
Vải sợi thủy tinh- Tráng silicon 2 mặt
  • Quy cách:
  • Chiều dài: 100m
  • Chiều rộng: 2m

 
380 510.000 193.800.000
Chip tín hiệu 20.000 150.000 3.000.000.000
Tản nhiệt 20.000 52.000 1.040.000.000
Máy lọc oxy 20.000 37.000 740.000.000

DOANH THU DỰ KIẾN

Mặt hàng

Đơn giá (VND) Số lượng (Sản phẩm)
Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5
Sản xuất Bán ra Sản xuất Bán ra Sản xuất Bán ra Sản xuất Bán ra Sản xuất Bán ra Sản xuất Bán ra
Dù bảo hộ 298.00 649.000 1.500 1.000 2.000 1.700 2.500 3.000 4.000 4.300 5.000 5.000
Thành tiền 450.500.000 843.700.000 662.500.000 1.362.900.000 1.007.000.000 2.790.700.000 1.457.500.000 3.699.300.000 1.722.500.000 4.283.400.000
Lợi nhuận tính trên sản phẩm (lãi gộp/lãi ròng) 393.200.000 700.400.000 1.783.700.000 2.241.800.000 2.560.900.000
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh -1.357.340.000 -1.201.149.000 -283.458.900 -6.989.790 112.796.231
Ý kiến bạn đọc